
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22998
UTF-8: E5A796
UTF-32: 59D6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vô đề - (無題) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dự lưu - (Sotāpatti-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật