Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22998

UTF-8: E5A796

UTF-32: 59D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâm, lấm [ lín , lìn ]

4E34, tổng 9 nét, bộ cổn 丨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ở trên soi xuống ; 2. sát, gần kề ; 3. kịp; mọi người cùng khóc

Xem thêm:

ninh [ ]

5BCD, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6