Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寍 - ninh | 寍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23501

UTF-8: E5AF8D

UTF-32: 5BCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: used as a term of comparison:-rather; it is better; would that

Tiếng Nhật: ネイ

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRO

Tiếng Nhật (On): NEI

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

督學
đốc học

Xem thêm:

農具
nông cụ

Xem thêm:

休俸
hưu bổng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025