Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+8 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20020

UTF-8: E4B8B4

UTF-32: 4E34

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: draw near, approach; descend

Quan Thoại: lín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲嘆
bi thán

Xem thêm:

a, nha, á, ách [ è , yā , yǎ ]

54D1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nha ẩu 嘔,呕) ; 2. (xem: nha nha 啞,哑); 1. câm ; 2. khàn, khản; tiếng cười sằng sặc

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh