Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姟

姟

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23007

UTF-8: E5A79F

UTF-32: 59DF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Tiếng Hàn (Hangul): 해:N

Pinyin: gāi

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: gāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

趨媚
xu mị

Xem thêm:

bộc [ pú ]

50D5, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. người đầy tớ ; 2. người cầm cương ngựa

Xem thêm:

phất [ fú , fù ]

9EFB, tổng 17 nét, bộ chỉ 黹 (+5 nét)

Nghĩa: áo lễ phục

Quảng Cáo

từ điển jrai