
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23008
UTF-8: E5A7A0
UTF-32: 59E0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thân hành niệm - (Kàyagatàsati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 22: Vô Tận Tạng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm: