Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29938

UTF-8: E793B2

UTF-32: 74F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (Kun): TON

Tiếng Hàn (Latinh): THON

Quan Thoại: wa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thấp [ xí , xiè ]

96B0, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đất trũng ; 2. ruộng mới vỡ

Xem thêm:

龜殼
quy xác

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa