Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姨兄弟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phán [ pàn ]

6CEE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trường học ; 2. tan lở

Xem thêm:

謀士
mưu sĩ

Xem thêm:

thao [ cāo ]

64A1, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm ; 2. giữ gìn ; 3. nói ; 4. tập

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính