Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姨妹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

á [ yà ]

7A0F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại lúa) ; 2. cây lúa đung đưa

Xem thêm:

thoát, đoái [ ]

4FBB, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn