Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姨妹

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

9C9B, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá giao

Xem thêm:

khí, kì, kĩ, kịch, kỳ, xí [ jī , qí , qǐ , qì , zhī ]

8DC2, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngón chân thừa ; 2. kiễng chân, nhón chân lên

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng