Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姨娘
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9423, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

6C19, tổng 7 nét, bộ khí 气 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố xenon, khí xenon, Xe

Xem thêm:

[ mín ]

82E0, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5