Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衂

衂

Thông tin ký tự

Bộ: huyết ⾎(+3 nét) (máu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34882

UTF-8: E8A182

UTF-32: 8842

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: to be defeated

Tiếng Nhật: ジク ニク はなぢ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJI KUJIKERU

Tiếng Nhật (On): JIKU NIKU

Quan Thoại: nǜ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

90AD, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Xem thêm:

[ shēn ]

59BD, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

cách làm chả giò