Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衂 - nục | 衂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+3 nét) (máu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34882

UTF-8: E8A182

UTF-32: 8842

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: to be defeated

Tiếng Nhật: ジク ニク はなぢ

Tiếng Nhật (Kun): HANAJI KUJIKERU

Tiếng Nhật (On): JIKU NIKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

hạng [ xiàng ]

9805, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cổ sau ; 2. thứ, hạng ; 3. to, lớn

Xem thêm:

quân [ ]

8880, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

知恩
tri ân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò