Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23035

UTF-8: E5A7BB

UTF-32: 59FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: relatives by marriage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): TOTSUGU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Tiếng Việt: nhân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

91B6, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nước chua ; 2. giấm

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , xiāo ]

9A84, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: kiêu căng

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary