
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23035
UTF-8: E5A7BB
UTF-32: 59FB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển ThủXem thêm: