Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+15 nét) (lông)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27660

UTF-8: E6B08C

UTF-32: 6C0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: thick rough serge from Tibet

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

676F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Xem thêm:

uân [ ]

8779, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

8067, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: lãng tai, nghễnh ngãng

Quảng Cáo

tiếng chăm