Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bổng, phụng [ fèng ]

5949, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: vâng chịu

Xem thêm:

lang [ láng ]

746F, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá giống như ngọc) ; 2. tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh ; 3. trong sạch, thuần khiết ; 4. họ Lang

Quảng Cáo

hán việt