Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娃

娃

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23043

UTF-8: E5A883

UTF-32: 5A03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: baby; doll; pretty girl

Tiếng Hàn (Hangul): 와:N 왜:0N

Pinyin: wā,guì

Tiếng Nhật: ア アイ エ ワ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): A AI

Tiếng Hàn (Latinh): WAY

Quan Thoại: wá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sương, sảng [ shuāng ]

9A3B, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驌驦)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11