
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23043
UTF-8: E5A883
UTF-32: 5A03
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất đoạn - (Anupada sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: