Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氢 - khinh | 氢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+5 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27682

UTF-8: E6B0A2

UTF-32: 6C22

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: ammonia; hydrogen nitride

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

70A9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

全盛
toàn thịnh

Xem thêm:

[ ]

74C7, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng