Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23048

UTF-8: E5A888

UTF-32: 5A08

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun2

Định nghĩa tiếng Anh: lovely, beautiful; docile, obedient

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiến, phán [ fàn ]

7548, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ruộng đất ; 2. mảnh, khoảnh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7