Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娐

娐

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23056

UTF-8: E5A890

UTF-32: 5A10

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin: fū

Tiếng Nhật: フ フウ ブ

Quan Thoại: fū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng [ ]

7E0D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

辛甘
tân cam

Xem thêm:

đề [ tí , zhī ]

7994, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: phúc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2