Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 娑 - sa | 娑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23057

UTF-8: E5A891

UTF-32: 5A11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: dance, frolic; lounge; saunter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suō,suǒ,suò

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): MAU

Tiếng Nhật (On): SHA SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

tang, tàng tạng [ ]

5328, tổng 9 nét, bộ phương 匚 (+7 nét)

Xem thêm:

thuận [ shùn ]

987A, tổng 9 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suôn sẻ ; 2. thuận theo, hàng phục ; 3. thuận, xuôi

Xem thêm:

ổi [ wēi ]

71F0, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop hải yến