Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捌 - bát | 捌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25420

UTF-8: E68D8C

UTF-32: 634C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: break open, split open; an accounting version of the numeral eight

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,bié

Tiếng Nhật: ハチ ハツ ヘツ さばき さばく さばける

Tiếng Nhật (Kun): SABAKU SABAKERU SABAKI

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bịt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

孱弱
sàn nhược

Xem thêm:

huân [ xūn , xùn ]

718F, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: hun lửa

Xem thêm:

持续
trì tục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây