Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25420

UTF-8: E68D8C

UTF-32: 634C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: break open, split open; an accounting version of the numeral eight

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,bié

Tiếng Nhật: ハチ ハツ ヘツ さばき さばく さばける

Tiếng Nhật (Kun): SABAKU SABAKERU SABAKI

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bịt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chì ]

7FC5, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim, cánh côn trùng ; 2. vây cá

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì