Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23068

UTF-8: E5A89C

UTF-32: 5A1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no5

Định nghĩa tiếng Anh: elegant, graceful, delicate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: nuó,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA OMOMURO

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Tiếng Việt: na

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ổn [ yǐn ]

6A83, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

khái [ kē ]

791A, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5FAB, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm