
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23072
UTF-8: E5A8A0
UTF-32: 5A20
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu Bộ Kinh - (Khuddaka-nikāya) | Thích Ca Mâu Ni Phật