Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娦

娦

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23078

UTF-8: E5A8A6

UTF-32: 5A26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Tiếng Nhật: ヒン

Quan Thoại: pín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, thế [ tì ]

6D95, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nước mắt ; 2. nước mũi

Xem thêm:

giáng, ráng [ jiàng ]

7D73, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Quảng Cáo

khoan tường