
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+6 nét) (răng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40804
UTF-8: E9BDA4
UTF-32: 9F64
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm: