Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40804

UTF-8: E9BDA4

UTF-32: 9F64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

8F6F, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Xem thêm:

tưởng [ jiǎng ]

734E, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Nghĩa: khen ngợi, khích lệ công lao

Xem thêm:

thục [ shǔ ]

8700, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con ngài ; 2. đất Thục, nước Thục

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng