Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23087

UTF-8: E5A8AF

UTF-32: 5A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: pleasure, enjoyment, amusement

Tiếng Nhật: たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): GO KU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huy, y [ huī , yī ]

8886, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. áo tế của hoàng hậu

Xem thêm:

yểm, ám, ảm [ ǎn , àn , yǎn ]

667B, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tối, mờ, không rõ, không tỏ ; 2. thẫm, sẫm màu ; 3. ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám ; 4. nhật thực, nguyệt thực ; 5. đóng cửa

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng