Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 娯 - ngu | 娯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23087

UTF-8: E5A8AF

UTF-32: 5A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: pleasure, enjoyment, amusement

Tiếng Nhật: たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): GO KU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cần [ qín ]

52E4, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Xem thêm:

giai, kiết [ jiē ]

7A2D, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: lõi cọng rơm

Xem thêm:

trù [ chú ]

5E6E, tổng 18 nét, bộ cân 巾 (+15 nét)

Nghĩa: tấm màn có hình như cái tủ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa