Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娰

娰

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23088

UTF-8: E5A8B0

UTF-32: 5A30

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci5

Tiếng Nhật: ジ

Tiếng Nhật (Kun): ANE

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Quan Thoại: sì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lũ [ l , lǔ ]

8938, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lam lũ 襤褸,褴褛)

Xem thêm:

希望
hy vọng

Xem thêm:

khoa [ kē ]

874C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khoa đẩu 蝌蚪)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh