Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娸

娸

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23096

UTF-8: E5A8B8

UTF-32: 5A38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: ugly

Pinyin: qī

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): MINIKUI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: qī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5CF2, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

di, dị [ wèi , yí , yì ]

9057, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: mất, thất lạc

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức