Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23105

UTF-8: E5A981

UTF-32: 5A41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; to wear; 16th lunar mansion, determinative star β Arietis (Sheratan)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lóu,,,léi

Tiếng Nhật: ロウ ルイ

Tiếng Nhật (Kun): MUNASHII ARAI OSAMERU

Tiếng Nhật (On): ROU RU RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Âm thời Đường: lou

Tiếng Việt: lâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8CBE, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

95C1, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng