Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婁羅
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

苛濫
hà lạm

Xem thêm:

dữu, hựu, tụ [ xiù , yòu ]

890F, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: tay áo

Xem thêm:

lương [ liáng ]

7CB1, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: gạo lúa mạch

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng