Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26673

UTF-8: E6A0B1

UTF-32: 6831

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung2

Định nghĩa tiếng Anh: large peg, stake; post, pillar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gǒng

Tiếng Nhật: キョウ ますがた

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

9605, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xem xét ; 2. từng trải ; 3. tờ ghi công trạng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò