Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婈

婈

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23112

UTF-8: E5A988

UTF-32: 5A48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): AZANA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ piàn ]

9B78, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

充滿
sung mãn

Xem thêm:

thuần [ chún , zhūn , zhǔn ]

6DF3, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuần, trong sạch, mộc mạc ; 2. tưới, thấm

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5