Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淳

淳

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28147

UTF-8: E6B7B3

UTF-32: 6DF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: honest, simple, unsophisticated; cyanogen; ethane dinitrile

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Pinyin: zhūn,chún,zhǔn

Tiếng Nhật: ジュン シュン あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI SUNAO

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: chún

Âm thời Đường: zhuin

Tiếng Việt: choang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8EB5, tổng 14 nét, bộ thân 身 (+7 nét)

Xem thêm:

英姐
anh thư

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ