Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婉娩

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuân, ngôn, thôn, truân [ ]

564B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

71CA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: mãnh liệt, mạnh mẽ

Xem thêm:

đồng [ chōng , tóng ]

7F7F, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: cái lưới bắt chim

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng