Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罿

罿

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+12 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32639

UTF-8: E7BDBF

UTF-32: 7F7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: net catch birds

Pinyin: chōng

Tiếng Nhật: シュ ズ ショウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): MUSOUAMI

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU TOU ZU

Quan Thoại: chōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mân [ mín ]

7F60, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Xem thêm:

bộc [ pú ]

9564, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: nguyên tố protactini, Pa

Xem thêm:

ung [ yōng ]

5EF1, tổng 21 nét, bộ nghiễm 广 (+18 nét)

Nghĩa: hài hoà

Quảng Cáo

mua hat oc cho