
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22091
UTF-8: E5998B
UTF-32: 564B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 21: Thập Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: