Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噋

噋

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22091

UTF-8: E5998B

UTF-32: 564B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon1

Định nghĩa tiếng Anh: to swallow hastily; to gobble up

Tiếng Hàn (Hangul): 톤:1N

Pinyin: tūn,kuò

Tiếng Nhật: トン カク

Tiếng Nhật (Kun): TATAKU

Tiếng Nhật (On): TON KUWAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THON

Quan Thoại: tūn

Tiếng Việt: xôn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạt, bội [ ]

53D0, tổng 5 nét, bộ hựu 又 (+3 nét)

Xem thêm:

phưởng [ bǎng , fǎng ]

7EBA, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: xe thành sợi

Xem thêm:

西子
tây tử

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm