Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婍

婍

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23117

UTF-8: E5A98D

UTF-32: 5A4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei2

Pinyin: qǐ

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: qǐ

Tiếng Việt: gả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biến, biện [ biàn , pàn ]

6283, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: vỗ tay

Xem thêm:

điếu, điệu [ tiǎo ]

8A82, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6