Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婏

婏

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23119

UTF-8: E5A98F

UTF-32: 5A4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Pinyin: fù,fàn

Tiếng Nhật: フ ハン ホン

Quan Thoại: fàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8D2D, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mua sắm ; 2. mưu bàn

Xem thêm:

oánh [ yíng ]

93A3, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: mài cho sáng bóng

Quảng Cáo

tải sách