Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

DẠ BÁN

夜半

(Nửa đêm)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (88)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
夜半


睡時都像純良漢,
醒後才分善惡人。
善惡原來無定性,
多由教育的原因。

Dịch âm:
Dạ bán


Thuỵ thì đô tượng thuần lương hán,
Tỉnh hậu tài phân thiện, ác nhân;
Thiện, ác nguyên lai vô định tính,
Đa do giáo dục đích nguyên nhân.

Dịch nghĩa:
Nửa đêm


Lúc ngủ, mọi người đều có vẻ thuần hậu,
Tỉnh dậy, mới phân biệt rõ người thiện kẻ ác;
Thiện, ác vốn chẳng phải là bản tính cố hữu,
Phần lớn đều do giáo dục mà nên.

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Đáo trưởng quan bộ - 到長官部 (Đến dinh trưởng quan)
  2. Lại sang - 癩瘡 (Ghẻ lở)
  3. Song thập nhất - 雙十一 (Ngày 11-11)
  4. Cửu bất đệ giải - 久不遞解 (Giam lâu không được chuyển)
  5. Lộ thượng - 路上 (Trên đường đi)
  6. Tự miễn - 自勉 (Tự khuyên mình)
  7. Vãn - 晚 (Chiều hôm)
  8. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  9. Thính kê minh - 聽雞鳴 (Nghe gà gáy)
  10. Đăng quang phí - 燈光費 (Tiền đèn)
  11. Ngọ - 午 (Buổi trưa)
  12. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  13. Ức hữu - 憶友 (Nhớ bạn)
  14. Trung thu - 中秋 (Trung thu)
  15. Tảo - 早 (Buổi sớm)
  16. Chúc than - 粥攤 (Hàng cháo)
  17. Tẩu lộ - 走路 (Đi đường)
  18. Hoàng hôn - 黃昏 (Hoàng hôn)
  19. Vấn thoại - 問話 (Lời hỏi)
  20. Nạp muộn - 納悶 (Buồn bực)
  21. Phân thuỷ - 分水 (Chia nước)
  22. Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行 (Cảnh binh khiêng lợn cùng đi)
  23. Đổ - 賭 (Đánh bạc)
  24. Quả Đức ngục - 果德獄 (Nhà lao Quả Đức)
  25. Chiết tự - 折字 (Chơi chữ)
  26. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  27. Sơ đáo Thiên Bảo ngục - 初到天保獄 (Mới đến nhà lao Thiên Bảo)
  28. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  29. Học dịch kỳ - 學奕棋 (Học đánh cờ)
  30. Nhai thượng - 街上 (Trên đường phố)
  31. Quách tiên sinh - 郭先生 (Tiên sinh họ Quách)
  32. Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Nhà lao Thiên Giang)
  33. Nạn hữu chi thê thám giam - 難友之妻探監 (Vợ người bạn tù đến nhà lao thăm chồng)
  34. Tuyên ngôn độc lập
  35. Bào Hương cẩu nhục - 芭鄉狗肉 (Thịt chó ở Bào Hương)
  36. Trưng binh gia quyến - 徵兵家眷 (Gia quyến người bị bắt lính)
  37. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - 雙十日解往天保 (Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)
  38. Dạ bán - 夜半 (Nửa đêm)
  39. Thuỵ bất trước - 睡不著 (Không ngủ được)
  40. Long An - Đồng Chính - 隆安同正 (Long An - Đồng Chính)
  41. Lữ quán - 旅館 (Quán trọ)
  42. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  43. Thế nạn hữu môn tả báo cáo - 替難友們寫報告 (Viết hộ báo cáo cho các bạn tù)
  44. Anh phóng Hoa đoàn - 英訪華團 (Đoàn đại biểu Anh sang thăm Trung Hoa)
  45. Ngọ hậu - 午後 (Quá trưa)
  46. Thế lộ nan - 世路難 (Đường đời hiểm trở)
  47. Cấm yên (Chỉ yên đích) - 禁煙(紙煙的) (Cấm hút thuốc (Thuốc lá))
  48. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  49. Nạn hữu xuy địch - 難友吹笛 (Bạn tù thổi sáo)
  50. Nạn hữu đích chỉ bị - 難友的紙被 (Chăn giấy của người bạn tù)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3