Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婐

婐

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23120

UTF-8: E5A990

UTF-32: 5A50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo2

Định nghĩa tiếng Anh: maid

Tiếng Hàn (Hangul): 와:1N

Pinyin: wǒ

Tiếng Nhật: ワ カ

Tiếng Nhật (Kun): TAOYAKA HABERU

Tiếng Nhật (On): WA KA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: wǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao, trù, trừu [ chóu , tāo ]

7EF8, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

倚赖
ỷ lại

Quảng Cáo

trẻ thích ăn