Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绸

绸

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32504

UTF-8: E7BBB8

UTF-32: 7EF8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: silk cloth, satin damask

Quan Thoại: chóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêm, tẩm [ qiān , qín , qǐn ]

9513, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: khắc, chạm

Xem thêm:

ân [ ēn , én , èn , en , ng , ng1 , ng , ng1 , ng ]

55EF, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. này, hử, hở, sao (thán từ) ; 2. ừ, hừ (thán từ) ; 3. ô, ơ (thán từ)

Xem thêm:

bính, bỉnh [ bǐng ]

70B3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sáng chói ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram