Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23130

UTF-8: E5A99A

UTF-32: 5A5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: get married; marriage, wedding

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hūn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): ENGUMI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hūn

Âm thời Đường: xuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8A0F, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E82, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Quảng Cáo

đặc sản hải yến