Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婢

婢

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23138

UTF-8: E5A9A2

UTF-32: 5A62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei5

Định nghĩa tiếng Anh: servant girl; your servant

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0E

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒ ビ はしため

Tiếng Nhật (Kun): HASHITAME

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: bhiɛ̌

Tiếng Việt: tì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8BB8, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7F9C, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: con chiên, con dê non

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức