
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23150
UTF-8: E5A9AE
UTF-32: 5A6E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thất thập nhị nghi trủng - (七十二疑冢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn Du