
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23151
UTF-8: E5A9AF
UTF-32: 5A6F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tướng - (Lakkhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: