Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抠

抠

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25248

UTF-8: E68AA0

UTF-32: 62A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: raise, lift up; tight-fisted

Quan Thoại: kōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuấn [ shùn ]

821C, tổng 12 nét, bộ suyễn 舛 (+6 nét)

Nghĩa: vua Thuấn (đời nhà Ngu)

Xem thêm:

sào [ cháo ]

8F48, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: xe cao thời xưa để quan sát quân địch từ xa (có hình như tổ chim)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng