Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婲

婲

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23154

UTF-8: E5A9B2

UTF-32: 5A72

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Tiếng Hàn (Hangul): 화:1

Tiếng Nhật: だて

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang, bạng, bội [ bàng , bèi ]

68D3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: dụng cụ đập lúa

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng