Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 婲 - | 婲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23154

UTF-8: E5A9B2

UTF-32: 5A72

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: だて

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

muội, mạt [ mèi ]

6627, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mờ, tối tăm ; 2. ngu dốt

Xem thêm:

đán, đãn [ dàn ]

4F46, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỉ ; 2. song, những, nhưng mà ; 3. hễ, nếu như

Xem thêm:

國族
quốc tộc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng