Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23162

UTF-8: E5A9BA

UTF-32: 5A7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: a river and county in Jiāngxī; ancient name for 女宿, one of the 28 lunar mansions; used in various star names in Aquarius

Pinyin: ,móu,

Tiếng Nhật: ボウ ボク モク

Tiếng Nhật (On): BU MU BOU BOKU MOKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8B63, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

banh [ bēng ]

794A, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tế ở trong miếu

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm