
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23166
UTF-8: E5A9BE
UTF-32: 5A7E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 26: Thập Địa - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: