Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23178

UTF-8: E5AA8A

UTF-32: 5A8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: star

Pinyin: qián

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SHI

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

恩監
ân giám

Xem thêm:

隱秘
ẩn bí

Xem thêm:

bài, bễ, tì, tỳ [ bì , pái , pí , pì ]

813E, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: lá lách

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh