Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媚娘
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ ]

6CF2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rượu trong ; 2. lọc ; 3. vắt ra ; 4. sông Tể ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc ; 5. sông Tể ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

thế, đế [ nì , tì ]

6BA2, tổng 15 nét, bộ ngạt 歹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đọng lại ; 2. rất đau đớn

Quảng Cáo

măng khô ngon