Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23200

UTF-8: E5AAA0

UTF-32: 5AA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to5

Pinyin: tuǒ,duò,nuǒ

Tiếng Nhật: うるわしい

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI OKOTARU MIMEYOISAMA

Tiếng Nhật (On): TA DA NA RA

Quan Thoại: tuǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E92, tổng 22 nét, bộ mịch 糸 (+16 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Xem thêm:

ca [ ]

6ED2, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh